Bạn đang ở: Trang Chủ TIN TỨC - TB DANH SÁCH SINH VIÊN TRÙNG THỜI KHÓA BIỂU

DANH SÁCH SINH VIÊN TRÙNG THỜI KHÓA BIỂU

PDF.InEmail

TT MaSV MaMH TenSV HoLotSV TenMH LyDoError MaLop TenLop
1 1725802080076 DC095 Thiện Nguyễn Đoàn Tuấn Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) Trùng TKB MH DC096; Nhóm CQ.CK.MC.03; Thứ 7; Tiết BĐ 1; Số tiết 5; Thời gian 123  678                         D17XDDD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp
2 1725802080012 DC095 Dũng Lê Việt Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) Trùng TKB MH XD139; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 7; Tiết BĐ 3; Số tiết 3; Thời gian 123  6789012                     D17XDDD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp
3 1625202010201 DT010 Phương Nguyễn Nam Kỹ thuật đo Điện - Điện tử (2+1) Trùng TKB MH DT054; Nhóm CQ.CK.KTDI.01; Thứ 5; Tiết BĐ 1; Số tiết 2; Thời gian 123  678901                      D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
4 1625202010049 DT010 Đạo Trần Kỹ thuật đo Điện - Điện tử (2+1) Trùng TKB MH DT045; Nhóm CQ.CK.KTDI.03; Thứ 5; Tiết BĐ 1; Số tiết 2; Thời gian 123  678901                      D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
5 1525202010020 DT010 Phước Nguyễn Hữu Kỹ thuật đo Điện - Điện tử (2+1) Trùng TKB MH DT061; Nhóm CQ.CK.KTDI.01; Thứ 5; Tiết BĐ 1; Số tiết 2; Thời gian 123  678901                      D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
6 1625202010065 DT010 Hải Lê Hoàng Kỹ thuật đo Điện - Điện tử (2+1) Trùng TKB MH DT045; Nhóm CQ.CK.KTDI.03; Thứ 5; Tiết BĐ 1; Số tiết 2; Thời gian 123  678901                      D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
7 1725202010252 DT300 Trần Văn Giải tích mạch điện (3+1) Trùng TKB MH DT005; Nhóm CQ.CK. KTDI.01; Thứ 3; Tiết BĐ 1; Số tiết 5; Thời gian      678901234                   D17DT01 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
8 1525202010020 DT300 Phước Nguyễn Hữu Giải tích mạch điện (3+1) Trùng TKB MH DC095; Nhóm CQ.CK.MC.06; Thứ 4; Tiết BĐ 1; Số tiết 5; Thời gian 123  678901                      D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
9 1625202010051 DT300 Đạt Mai Văn Giải tích mạch điện (3+1) Trùng TKB MH DT058; Nhóm CQ.CK.KTDI.01; Thứ 4; Tiết BĐ 1; Số tiết 5; Thời gian            234                   D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
10 1524401120166 HO003 Tân Lê Thành Hóa phân tích 1 (2+0) Trùng TKB MH HO306; Nhóm HL.HO306; Thứ 2; Tiết BĐ 11; Số tiết 3; Thời gian 123  6789012                     D15HHPT02 ĐH Hóa học chuyên ngành phân tích
11 1624401120123 HO104 Thái Nguyễn Vũ Hoàng Thống kê ứng dụng trong hóa học (2+0) Trùng TKB MH HO137; Nhóm CQ.CK.HOHO.02; Thứ 5; Tiết BĐ 6; Số tiết 2; Thời gian 123  678901234567                D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
12 1624401120126 HO104 Thảo Dương Hồng Thống kê ứng dụng trong hóa học (2+0) Trùng TKB MH HO137; Nhóm CQ.CK.HOHO.02; Thứ 5; Tiết BĐ 6; Số tiết 2; Thời gian 123  678901234567                D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
13 1523401010026 QC030 Nghĩa Huỳnh Minh Nghệ thuật lãnh đạo (2+1) Trùng TKB MH QT003; Nhóm CQ.CK.QTKD.07; Thứ 5; Tiết BĐ 1; Số tiết 2; Thời gian 123  678901234567                D15MKT01 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
14 1423401010102 QT027 Thảo Trần Quang Kinh tế phân tích hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu (2+1) Trùng TKB MH QT086; Nhóm CQ.CK.QTKD.05; Thứ 4; Tiết BĐ 6; Số tiết 2; Thời gian 123  678901234567                D14QT01 ĐH Quản trị kinh doanh
15 1523401010026 QT050 Nghĩa Huỳnh Minh Quản trị bán hàng (2+1) Trùng TKB MH QT054; Nhóm CQ.CK.QTKD.07; Thứ 5; Tiết BĐ 6; Số tiết 2; Thời gian 123  678901234567                D15MKT01 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
16 1523401010151 QT065 Thủy Phan Thị Thu Quản trị sản xuất (2+1) Trùng TKB MH DC094; Nhóm CQ.CK.MC.01; Thứ 7; Tiết BĐ 1; Số tiết 3; Thời gian 123  678901234567                D15NT02 ĐH Quản trị kinh doanh CN Ngoại thương
17 1525202010104 TO026 Hải Hoàng Văn Xác suất thống kê (1+1) Trùng TKB MH DT051; Nhóm CQ.CK.KTDI.04; Thứ 6; Tiết BĐ 1; Số tiết 3; Thời gian 123  678901234567                D15DTCN01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
18 1735802080016 XD203 Sỹ Hoàng Bá Sửa chữa công trình (2+1) Trùng TKB MH XD139; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 7; Tiết BĐ 3; Số tiết 3; Thời gian 123  6789012                     DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
19 1725802080040 XD226 Minh Trần Bình Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH TO026; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 6; Tiết BĐ 3; Số tiết 3; Thời gian 123  678901234567                D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
20 1725802080030 XD226 Lâm Chu Phúc Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH XD221; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 4; Tiết BĐ 8; Số tiết 3; Thời gian 123  67                          D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
21 1725802080028 XD226 Khôi Nguyễn Hoàng Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH XD221; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 4; Tiết BĐ 8; Số tiết 3; Thời gian 123  67                          D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
22 1525802080044 XD226 Hiếu Phạm Huỳnh Minh Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH XD221; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 4; Tiết BĐ 8; Số tiết 3; Thời gian 123  67                          D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
23 1725801020001 XD226 Anh Lê Nguyễn Tuấn Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH XD221; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 4; Tiết BĐ 8; Số tiết 3; Thời gian 123  67                          D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
24 1725802080007 XD226 Bảo Phạm Minh Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH TO026; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 6; Tiết BĐ 3; Số tiết 3; Thời gian 123  678901234567                D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
25 1725802080042 XD226 Ngọc Bùi Thái Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH XD221; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 4; Tiết BĐ 8; Số tiết 3; Thời gian 123  67                          D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
26 1725802080032 XD226 Linh Nguyễn Nhật Thiết kế đường ôtô phần 1 (3+0) Trùng TKB MH TO026; Nhóm CQ.CK.KTXD.01; Thứ 6; Tiết BĐ 3; Số tiết 3; Thời gian 123  678901234567                D17XDCD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
27 1824401120020 HO155 Trâm Nguyễn Huỳnh Ngọc Hóa vô cơ (3+0) Trùng TKB D18HH01 ĐH Hóa học
28 1525801020020 KR015 Thọ Nguyễn Tấn Hình học họa hình 2 (1+1) Trùng TKB D15KTR01 ĐH kiến trúc
29 1525801020023 KR015 Mai Nguyễn Thị Kim Hình học họa hình 2 (1+1) Trùng TKB D15KTR01 ĐH kiến trúc
30 1523801010260 LU023 Thu Nguyễn Thị Luật Hành chính (2+1) Trùng TKB D15LUTP02 Luật CN Luật Tư pháp
31 1523801010110 LU036 Thư Lê Nguyễn Anh Luật hợp đồng (1+1) Trùng TKB D15LUHC01 Luật CN Luật Hành chánh
32 1724403010067 MT002 Như Nguyễn Nhật Quỳnh Phân tích môi trường (2+0) Trùng TKB D17MT01 ĐH Khoa học Môi trường
33 1823102050233 NN051 Quế Phạm Thị Trà Luật dân sự (2+1) Trùng TKB D18QN03 ĐH Quản lý Nhà nước
34 1823102050240 NN051 Trúc Nguyễn Ngọc Luật dân sự (2+1) Trùng TKB D18QN03 ĐH Quản lý Nhà nước
35 1723102050006 NN050 Anh Lê Thị Quỳnh Hiến pháp và luật tổ chức nhà nước (2+1) Trùng TKB D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
36 1821402170028 NV100 Nhàn Nguyễn Thanh Dẫn luận ngôn ngữ (2+0) Trùng TKB D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
37 1625202010096 TO026 Hùng Nguyễn Mạnh Xác suất thống kê (1+1) Trùng TKB D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
38 1625202010267 TO026 Thuyết Đậu Đức Xác suất thống kê (1+1) Trùng TKB D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
39 1625202010253 TO026 Thành Nguyễn Tiến Xác suất thống kê (1+1) Trùng TKB D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
40 1625202010259 TO026 Thi Phạm Thanh Xác suất thống kê (1+1) Trùng TKB D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
41 1625202010080 TO026 Hiếu Nguyễn Xác suất thống kê (1+1) Trùng TKB D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
42 1725202010211 DT065 Phúc Trần Hồng Toán kỹ thuật (2+1) Vượt quá số tín chỉ cho phép D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử

Liên Hệ

Khoa Ngữ Văn - Trường Đại Học Thủ Dầu Một - Bình Dương

  • Địa Chỉ: Số 6 Trần Văn Ơn, P.Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương
  • Số ĐT: 0650. 3844.670
  • Email: khoanguvan@tdmu.edu.vn
  • Website: www.khoanguvan.com.vn