Bạn đang ở: Trang Chủ TIN TỨC - TB DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ MÔN HỌC TỪ TRƯỚC

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ MÔN HỌC TỪ TRƯỚC

PDF.InEmail

TT Mã SV Mã môn học Tên năm học học kỳ Tên Họ lót Tên môn học
1 1511402110137 DC015 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Luật Phạm Văn Khoa học giao tiếp (1+1)
2 1873801010042 DC078 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thành Lê Chí Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0)
3 1873801010068 DC078 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nguyễn Thanh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0)
4 1873801010022 DC080 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Minh Nguyễn Hoàng Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0)
5 1425801020065 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Khoa Nguyễn Hữu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
6 1821402170043 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nam Bùi Thị Hà Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
7 1821402170057 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thanh Quãng Thị Thiên Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
8 1821402170056 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Kiên Đàng Thị Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
9 1821402170023 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tính Võ Tấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
10 1821402170020 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Lâm Nguyễn Sơn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
11 1821402170061 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Ngân Phan Trần Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
12 1821402170008 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thương Trương Thị Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
13 1528501010187 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Anh Cao Tuấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
14 1825801050002 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Uyên Trần Thị Thu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
15 1825801050003 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thuần Đoàn Duy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
16 1825801050010 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hiếu Phạm Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
17 1825801050011 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Vinh Phạm Quang Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
18 1624601010134 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Như Trần Ngọc Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
19 1624601010132 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trúc Ngụy Thị Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
20 1624601010086 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tươi Nguyễn Thị Hồng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
21 1624601010082 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tài Trương Tấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
22 1673801010050 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thắng Lê Việt Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
23 1673801010004 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phú Đoàn Hữu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
24 1824401120014 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Lành Nguyễn Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
25 1824401120013 DC084 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Giang Nguyễn Bạch Trà Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0)
26 1523401010205 DC095 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Bắc Luyện Văn Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1)
27 1523401010203 DC095 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trí Nguyễn Quốc Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1)
28 1523401010236 DC095 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Dung Nguyễn Hương Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1)
29 1323401010085 DC095 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phước Trần Quang Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1)
30 1523401010213 DC095 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hải Lê Duy Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1)
31 1523401010211 DC095 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trang Nguyễn Thị Thùy Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1)
32 1828501030050 DD036 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hào Phạm Nhật Hệ thống định vị toàn cầu GPS (1+1)
33 1625202010221 DT005 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tiếng Lê Hữu Máy điện (3+1)
34 1525202010018 DT040 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tuấn Đặng Anh Điện tử số (3+1)
35 1625202010214 DT065 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tâm Nguyễn Văn Toán kỹ thuật (2+1)
36 1625202010269 DT300 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Triều Trần Hải Giải tích mạch điện (3+1)
37 1220410111 KR115 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nguyễn Tuấn Tin học chuyên ngành: Sketchup (1+1)
38 1425801020014 KR163 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hồng Nguyễn Thị Kinh tế xây dựng - dự toán nội thất (2+0)
39 1425801020039 KR163 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phương Đặng Thị Kinh tế xây dựng - dự toán nội thất (2+0)
40 1425801020013 KR163 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hạnh Nguyễn Hồng Kinh tế xây dựng - dự toán nội thất (2+0)
41 1425801020022 KR163 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Khương Thái Đình Kinh tế xây dựng - dự toán nội thất (2+0)
42 1425801020003 KR181 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 An Nguyễn Lê Trường Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị (2+0)
43 1425801020051 KR181 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trang Phan Thị Thu Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị (2+0)
44 1425801020055 KR181 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Ý Trần Thị Như Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị (2+0)
45 1525801020030 KR182 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hùng Nguyễn Đình Hình học họa hình 1 (2+0)
46 1425801020039 KR186 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phương Đặng Thị Mỹ học kiến trúc (2+0)
47 1425801020013 KR186 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hạnh Nguyễn Hồng Mỹ học kiến trúc (2+0)
48 1325801020023 KR186 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Minh Nguyễn Hoàng Nhật Mỹ học kiến trúc (2+0)
49 1220410111 KR186 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nguyễn Tuấn Mỹ học kiến trúc (2+0)
50 1220410111 KR406 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nguyễn Tuấn Tin học chuyên ngành Autocad (1+1)
51 1823403010386 KT013 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Ý Nguyễn Thị Như Nguyên lý kế toán (2+1)
52 1823403010199 KT013 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Ngọc Huỳnh Mỹ Nguyên lý kế toán (2+1)
53 1523403010017 KT015 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hoàng Nguyễn Thị Cẩm Kế toán tài chính 2 (2+1)
54 1523401010174 KT018 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Như Nguyễn Thị Quỳnh Kế toán quản trị (3+0)
55 1523401010003 KT018 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Duy Nguyễn Hoàng Kế toán quản trị (3+0)
56 1523403010179 KT019 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tiên Ngô Thị Thủy Kế toán chi phí (2+1)
57 1523403010191 KT019 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trang Nguyễn Thị Thùy Kế toán chi phí (2+1)
58 1523403010168 KT019 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thanh Ngô Thị Phương Kế toán chi phí (2+1)
59 1523403010215 KT019 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Hằng Nguyễn Thuý Kế toán chi phí (2+1)
60 1633401010023 KT044 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Khang Nguyễn Hoàng Duy Quản trị tài chính (2+1)
61 1423401010123 KT207 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trí Hồ Văn Kinh tế vi mô (2+1)
62 1523401010111 LU003 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nguyên Nguyễn Thị Kim Luật kinh tế (3+0)
63 1515103010019 LU004 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Triều Vương Văn Pháp luật đại cương (2+0)
64 1543801010032 LU036 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trọng Đinh Văn Luật hợp đồng (1+1)
65 1523801010180 LU059 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nhi Phùng Xuân Luật bầu cử (1+1)
66 1543801010027 LU087 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thúy Điểu Thị Luật dân sự 1 (3+0)
67 1773801010012 LU146 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Chung Phạm Thị Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1)
68 1823801010102 LU147 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Như Đỗ Thị Ngọc Phương pháp nghiên cứu khoa học (1+1)
69 18C3801010027 LU157 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nhàn Hoàng Thị Công pháp quốc tế (2+1)
70 18C3801010031 LU157 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phương Trần Thị Thanh Công pháp quốc tế (2+1)
71 1823801010102 LU167 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Như Đỗ Thị Ngọc Luật hiến pháp (1+1)
72 1723102050040 NN051 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Duy Lê Trần Mộng Luật dân sự (2+1)
73 1723401010166 QC035 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Oanh Đặng Thị Kim Marketing căn bản (3+0)
74 1723401010175 QC035 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phương Nguyễn Thị Thu Marketing căn bản (3+0)
75 1523401010147 QC035 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phương Bùi Thị Chúc Marketing căn bản (3+0)
76 1523401010192 QC035 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trang Trần Thị Thùy Marketing căn bản (3+0)
77 1723401010200 QC035 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tiên Nguyễn Thị Cẩm Marketing căn bản (3+0)
78 1523401010026 QT003 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nghĩa Huỳnh Minh Quản trị marketing (2+1)
79 1523401010217 QT035 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tuấn Nguyễn Anh Marketing công nghiệp (2+1)
80 1523401010026 QT048 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nghĩa Huỳnh Minh Quan hệ công chúng (2+1)
81 1623401010306 QT053 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trung Lâm Thành Quản trị dự án (1+1)
82 1423401010125 QT053 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tuấn Nguyễn Anh Quản trị dự án (1+1)
83 1523401010077 QT054 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nguyên Phan Thảo Quản trị dự án đầu tư (2+1)
84 1523401010026 QT054 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nghĩa Huỳnh Minh Quản trị dự án đầu tư (2+1)
85 1623401010306 QT062 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Trung Lâm Thành Quản trị nguồn nhân lực (1+1)
86 1523401010026 QT069 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Nghĩa Huỳnh Minh Quản trị thương hiệu (2+1)
87 1828501030053 TO003 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Phương Lê Thị Kiều Toán cao cấp C2 (1+1)
88 1425202010086 TO026 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Sơn Phạm Xuân Xác suất thống kê (1+1)
89 1425801020096 TO031 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Tuấn Phạm Minh Toán cao cấp A1 (1+1)
90 1425801020024 TO031 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Khoa Dương Nhật Toán cao cấp A1 (1+1)
91 1735802080016 XD139 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Sỹ Hoàng Bá Đồ án kiến trúc (0+1)
92 1735802080019 XD139 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thân Lê Duy Đồ án kiến trúc (0+1)
93 1625802080115 XD156 Học kỳ 2  Năm học 2018-2019 Thiện Nguyễn Văn Đồ án nền móng (0+1)

Liên Hệ

Khoa Ngữ Văn - Trường Đại Học Thủ Dầu Một - Bình Dương

  • Địa Chỉ: Số 6 Trần Văn Ơn, P.Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương
  • Số ĐT: 0650. 3844.670
  • Email: khoanguvan@tdmu.edu.vn
  • Website: www.khoanguvan.com.vn