Bạn đang ở: Trang Chủ TIN TỨC - TB DANH SÁCH SINH VIÊN KHÔNG CÓ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

DANH SÁCH SINH VIÊN KHÔNG CÓ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

PDF.InEmail

TT MaSV MaMH TenSV HoLotSV TenMH LyDoError MaLop TenLop
1 1723801010457 DC077 Trân Phạm Thị Bích Tư duy biện luận ứng dụng (1+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D17LU03 ĐH Luật
2 1315101030030 DC078 Huy Trần Quốc Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo C13XD01 CĐ Xây dựng
3 1523401010042 DC095 Linh Phạm Thùy Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15QT01 ĐH Quản trị kinh doanh
4 1825802010054 DT074 Thành Nguyễn Duy Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
5 1825802010011 DT074 Phạm Long Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
6 1825802010048 DT074 Khải Võ Văn Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
7 1825802010060 DT074 Hòa Nguyễn Xuân Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
8 1825802010081 DT074 Quí Mã Phú Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
9 1825802010065 DT074 Phúc Huỳnh Thanh Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
10 1825802010041 DT074 Anh Trần Thảo Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
11 1825802010036 DT074 Thái Trần Minh Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
12 1825802010043 DT074 Khánh Trương Quốc Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
13 1825802010027 DT074 Hòa Nguyễn Văn Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
14 1825802010062 DT074 Thông Nguyễn Hoàng Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
15 1825802010014 DT074 Tường Nguyễn Diên Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
16 1825802010088 DT074 TUẤN NGUYỄN ANH Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
17 1825802010078 DT074 Thành Trần Bá Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
18 1825802010034 DT074 Minh Lê Công Xác suất thống kê (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
19 1528501010182 HO003 Phong Hồ Thanh Hóa phân tích 1 (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15QM04 ĐH quản lý môi trường
20 1528501010097 HO003 Đạt Thượng Thành Hóa phân tích 1 (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15QM03 ĐH quản lý môi trường
21 1425801020097 KR121 Thảo Lại Thị Thu Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR02 ĐH kiến trúc
22 1220410111 KR121 Nguyễn Tuấn Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D12KTR02 ĐH Kiến trúc
23 1425801020058 KR121 Trương Ngọc Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR02 ĐH kiến trúc
24 1425801020003 KR121 An Nguyễn Lê Trường Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR01 ĐH kiến trúc
25 1525801020004 KR121 Sơn Hoàng Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KTR01 ĐH kiến trúc
26 1425801020017 KR121 Hiếu Nguyễn Quốc Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR01 ĐH kiến trúc
27 1325801020096 KR121 Tiến Nguyễn Hoàng Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D13KTR01 ĐH Kiến trúc
28 1425801020015 KR121 Hùng Lưu Thế Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR01 ĐH kiến trúc
29 1425801020056 KR121 My Trần Hoàng Uyễn Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR02 ĐH kiến trúc
30 1525801020022 KR121 Trân Dương Bùi Ngọc Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô lớn (0+3) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KTR01 ĐH kiến trúc
31 1425801020022 KR122 Khương Thái Đình Đồ án kiến trúc: công nghiệp (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR01 ĐH kiến trúc
32 1220410111 KR122 Nguyễn Tuấn Đồ án kiến trúc: công nghiệp (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D12KTR02 ĐH Kiến trúc
33 1325801020096 KR122 Tiến Nguyễn Hoàng Đồ án kiến trúc: công nghiệp (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D13KTR01 ĐH Kiến trúc
34 1425801020049 KR124 Toàn Dương Công Quy hoạch đô thị (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR02 ĐH kiến trúc
35 1425801020081 KR124 Quyền Vương Tuấn Quy hoạch đô thị (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR02 ĐH kiến trúc
36 1220410111 KR175 Nguyễn Tuấn Đồ án kiến trúc: công trình công cộng 2 (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D12KTR02 ĐH Kiến trúc
37 1220410081 KR175 Nam Nguyễn Tiến Đồ án kiến trúc: công trình công cộng 2 (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR01 ĐH kiến trúc
38 1220410061 KR175 Trần Văn Đồ án kiến trúc: công trình công cộng 2 (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D12KTR02 ĐH Kiến trúc
39 1325801020010 KR181 Hiệp Nguyễn Quang Quy hoạch hệ thống giao thông đô thị (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D13KTR01 ĐH Kiến trúc
40 1325801020023 KR187 Minh Nguyễn Hoàng Nhật Hội họa: phong cảnh - màu nước (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D13KTR01 ĐH Kiến trúc
41 1325801020096 KR414 Tiến Nguyễn Hoàng Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô vừa (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D13KTR01 ĐH Kiến trúc
42 1525801020004 KR414 Sơn Hoàng Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô vừa (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KTR01 ĐH kiến trúc
43 1220410111 KR414 Nguyễn Tuấn Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô vừa (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D12KTR02 ĐH Kiến trúc
44 1525801020023 KR414 Mai Nguyễn Thị Kim Đồ án kiến trúc: công trình công cộng - quy mô vừa (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KTR01 ĐH kiến trúc
45 1525801020030 KR416 Hùng Nguyễn Đình Đồ án kiến trúc: thiết kế nội thất (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KTR01 ĐH kiến trúc
46 1425801020058 KR416 Trương Ngọc Đồ án kiến trúc: thiết kế nội thất (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR02 ĐH kiến trúc
47 1325801020096 KR416 Tiến Nguyễn Hoàng Đồ án kiến trúc: thiết kế nội thất (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D13KTR01 ĐH Kiến trúc
48 1425801020003 KR416 An Nguyễn Lê Trường Đồ án kiến trúc: thiết kế nội thất (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR01 ĐH kiến trúc
49 1220410081 KR416 Nam Nguyễn Tiến Đồ án kiến trúc: thiết kế nội thất (0+2) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14KTR01 ĐH kiến trúc
50 1523403010168 KT013 Thanh Ngô Thị Phương Nguyên lý kế toán (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT04 ĐH Kế Toán
51 1523801010359 LU086 Như Lương Thị Luật hình sự 1 (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15LUHC02 Luật CN Luật hành chánh
52 1523801010058 LU086 Phú Nguyễn Ngọc Thiên Luật hình sự 1 (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15LUQT01 Luật CN Luật Kinh tế Quốc tế
53 1628501010015 MT158 Diệu Nguyễn Thị Thùy Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
54 1628501010034 MT158 Hoa Trần Thị Kim Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
55 1628501010059 MT158 Minh Trần Hoàng Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
56 1628501010004 MT158 Anh Phạm Thị Phương Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
57 1628501010063 MT158 Ngân Huỳnh Thị Như Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
58 1628501010033 MT158 Hiếu Nguyễn Trung Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
59 1628501010032 MT158 Hằng Ninh Nguyễn Thanh Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
60 1628501010014 MT158 Diệu Nguyễn Hồng Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
61 1628501010041 MT158 Kiều Bùi Thị Thu Hóa môi trường (2+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
62 1628501010033 QM044 Hiếu Nguyễn Trung Hóa phân tích (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
63 1628501010059 QM044 Minh Trần Hoàng Hóa phân tích (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
64 1628501010032 QM044 Hằng Ninh Nguyễn Thanh Hóa phân tích (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
65 1628501010034 QM044 Hoa Trần Thị Kim Hóa phân tích (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
66 1628501010039 QM044 Huynh Võ Hoàng Hóa phân tích (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
67 1628501010018 QM044 Dung Phạm Thị Phương Hóa phân tích (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
68 1628501010009 QM044 Cường Nguyễn Chí Hóa phân tích (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16QM01 ĐH quản lý môi trường
69 1523401010026 QT035 Nghĩa Huỳnh Minh Marketing công nghiệp (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15MKT01 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
70 1425202010101 TO026 Thành Nguyễn Minh Xác suất thống kê (1+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14DTTD02 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Tự Động
71 1425202010076 TO026 Nhật Xác suất thống kê (1+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14DTCN01 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
72 1515103010084 VL012 Tú Nguyễn Minh Vật lý đại cương 1 (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo C15DTTD CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Tự Động
73 1515103010006 VL012 Khoa Võ Quốc Vật lý đại cương 1 (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo C15DTTD CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Tự Động
74 1515103010073 VL012 Bảo Mai Chí Vật lý đại cương 1 (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo C15DTCN CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Công Nghiệp
75 1425202010205 VL012 Hoàng Hồ Minh Vật lý đại cương 1 (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14DTCN02 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
76 1425202010007 VL012 Đạt Vật lý đại cương 1 (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14DTCN01 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
77 1425202010076 VL012 Nhật Vật lý đại cương 1 (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14DTCN01 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
78 1728501030029 DD036 Phạm Anh Hệ thống định vị toàn cầu GPS (1+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D17DD01 ĐH Quản lý Đất đai
79 1728501030006 DD036 Đệ Nguyễn Văn Hệ thống định vị toàn cầu GPS (1+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D17DD01 ĐH Quản lý Đất đai
80 1728501030054 DD036 Quyên Trần Thị Diệu Ái Hệ thống định vị toàn cầu GPS (1+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D17DD01 ĐH Quản lý Đất đai
81 1515103010123 DT065 Huấn Nguyễn Khắc Toán kỹ thuật (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo C15DTCN CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Công Nghiệp
82 1524401120011 HO103 An Nguyễn Thái Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15HHHC ĐH Hóa học chuyên ngành hữu cơ
83 1524401120130 HO103 Đức Lê Văn Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15HHHC ĐH Hóa học chuyên ngành hữu cơ
84 1524401120015 HO103 Khôi Phan Đình Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15HHHC ĐH Hóa học chuyên ngành hữu cơ
85 1524401120102 HO155 Thy Đỗ Thị Uyên Hóa vô cơ (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15HHPT02 ĐH Hóa học chuyên ngành phân tích
86 1413403010077 KT019 Hiền Nguyễn Thị Ngọc Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo C14KT01 CĐ kế toán
87 1523403010158 KT019 Tấn Huỳnh Ngọc Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT03 ĐH Kế Toán
88 1523403010001 KT019 Hương Nguyễn Thị Thanh Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT01 ĐH Kế Toán
89 1523403010190 KT019 Phước Huỳnh Hữu Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT04 ĐH Kế Toán
90 1523403010224 KT019 Tố Đinh Cẩm Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT04 ĐH Kế Toán
91 1523403010062 KT019 Ngọc Trần Thị Bảo Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT02 ĐH Kế Toán
92 1523403010109 KT019 Nhu Nguyễn Thị Hồng Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT02 ĐH Kế Toán
93 1523403010007 KT019 Ngọc Thái Thị Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT01 ĐH Kế Toán
94 1523403010073 KT019 Nguyên Ngô Thị Tú Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT02 ĐH Kế Toán
95 1523403010187 KT019 Hòa Chu Thị Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT04 ĐH Kế Toán
96 1523402010206 KT019 Ngân Phạm Thị Thanh Kế toán chi phí (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15TC04 ĐH tài chính ngân hàng
97 1523403010077 KT201 Trần Thị Cẩm Phân tích hoạt động kinh doanh (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT02 ĐH Kế Toán
98 1523403010175 KT219 Linh Nguyễn Phan Hoài Phần mềm kế toán - Misa (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D15KT04 ĐH Kế Toán
99 1423401010058 KT221 Mai Nguyễn Thị Xuân Kinh tế vĩ mô (2+1) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D14NT01 ĐH ngoại thương
100 1624403010012 DC084 Đông Trần Phước Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16MTKT ĐH Khoa học môi trường cn Kỹ thuật
101 1624403010066 DC084 Trung Phạm Đức Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16MTSK ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành ATSKMT
102 1624403010045 DC084 Quỳnh Lê Thái Như Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16MTSK ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành ATSKMT
103 1624403010008 DC084 Duy Nguyễn Quốc Anh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16MTSK ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành ATSKMT
104 1624403010047 DC084 Sang Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16MTKT ĐH Khoa học môi trường cn Kỹ thuật
105 1624403010042 DC084 Quân Hồ Quốc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16MTSK ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành ATSKMT
106 1624403010061 DC084 Thúy Nguyễn Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D16MTSK ĐH Khoa học Môi trường chuyên ngành ATSKMT
107 1828501010188 DC084 Đức Nguyễn Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) Môn học không thuộc chương trình đào tạo D18QM02 ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường

Liên Hệ

Khoa Ngữ Văn - Trường Đại Học Thủ Dầu Một - Bình Dương

  • Địa Chỉ: Số 6 Trần Văn Ơn, P.Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương
  • Số ĐT: 0650. 3844.670
  • Email: khoanguvan@tdmu.edu.vn
  • Website: www.khoanguvan.com.vn