Bạn đang ở: Trang Chủ TIN TỨC - TB KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ MÔN HỌC BỔ SUNG: DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ MÔN HỌC BỔ SUNG: DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

PDF.InEmail

Xem các file sau:

TT MaSV MaMH TenSV HoLotSV TenMH MaLop TenLop
1 1732202010080 AV120 Ngân Nguyễn Thị Thu Ngữ nghĩa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
2 1732202010080 AV172 Ngân Nguyễn Thị Thu Viết học thuật 1 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
3 1732202010080 AV174 Ngân Nguyễn Thị Thu Giao tiếp liên văn hóa (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
4 1622202010093 AV316 Huyền Phan Thị Thu Ngoại ngữ hai (4) (2+1) D16AVKD01 ĐH Ngôn ngữ Anh chuyên ngành kinh doanh
5 1732202010088 AV342 Thúy Nguyễn Thị Thanh Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
6 1732202010083 AV342 Oanh Nguyễn Thị Kim Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
7 1732202010078 AV342 Luyến Lê Thị Cẩm Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
8 1732202010096 AV342 Xuân Đỗ Thị Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
9 1732202010095 AV342 Vy Huỳnh Dương Tường Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
10 1732202010076 AV342 Kiều Nguyễn Thị Diễm Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
11 1732202010080 AV342 Ngân Nguyễn Thị Thu Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
12 1732202010072 AV342 Huệ Nguyễn Thị Cẩm Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
13 1732202010091 AV342 Trang Nguyễn Thị Thu Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
14 1732202010081 AV342 Nhung Võ Hồng Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
15 1732202010073 AV342 Huyền Phùng Thị Ngọc Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
16 1732202010087 AV342 Thủy Nguyễn Thị Thu Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
17 1732202010082 AV342 Như Nguyễn Thị Huỳnh Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
18 1732202010067 AV342 Duy Phan Phương Biên dịch (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
19 1732202010043 AV344 Hạnh Nguyễn Thị Duyên Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV101 ĐH LT CQ NGÔN NGỮ ANH (từ CĐ)
20 1732202010088 AV344 Thúy Nguyễn Thị Thanh Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
21 1732202010083 AV344 Oanh Nguyễn Thị Kim Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
22 1732202010078 AV344 Luyến Lê Thị Cẩm Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
23 1732202010096 AV344 Xuân Đỗ Thị Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
24 1732202010069 AV344 Hằng Ngô Thị Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
25 1732202010068 AV344 Hạnh Phan Thị Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
26 1732202010095 AV344 Vy Huỳnh Dương Tường Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
27 1732202010079 AV344 Nam Nguyễn Trần Hải Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
28 1732202010065 AV344 Biên Bùi Bằng Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
29 1732202010076 AV344 Kiều Nguyễn Thị Diễm Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
30 1732202010080 AV344 Ngân Nguyễn Thị Thu Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
31 1732202010072 AV344 Huệ Nguyễn Thị Cẩm Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
32 1732202010093 AV344 Trúc Nguyễn Thanh Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
33 1732202010091 AV344 Trang Nguyễn Thị Thu Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
34 1732202010081 AV344 Nhung Võ Hồng Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
35 1732202010084 AV344 Quyên Trương Thị Bảo Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
36 1732202010073 AV344 Huyền Phùng Thị Ngọc Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
37 1732202010070 AV344 Hoa Nguyễn Thị Mai Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
38 1732202010087 AV344 Thủy Nguyễn Thị Thu Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
39 1732202010082 AV344 Như Nguyễn Thị Huỳnh Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
40 1732202010067 AV344 Duy Phan Phương Thực hành Tiếng Anh 3 (2+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
41 1822202010287 AV388 Anh Phạm Thị Kim English Phonetics and Phonology (1+1) D18AV05 ĐH Ngôn ngữ Anh
42 1822202010287 AV389 Anh Phạm Thị Kim Reading and Writing for Business (1+2) D18AV05 ĐH Ngôn ngữ Anh
43 1822202010287 AV390 Anh Phạm Thị Kim Listening and Speaking for Business Communication (1+2) D18AV05 ĐH Ngôn ngữ Anh
44 1723801010076 DC047 Đăng Nguyễn Hải Logic học đại cương (1+1) D17LU02 ĐH Luật
45 1624601010083 DC077 Tâm Lâm Chí Tư duy biện luận ứng dụng (1+1) D16TO02 ĐH Toán học
46 1823403010301 DC078 Duy Đỗ Bảo Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) D18KT05 ĐH Kế toán
47 1624601010065 DC078 Nhi Thạch Thị Dương Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) D16TO02 ĐH Toán học
48 1624601010100 DC078 Trâm Lê Trần Hồng Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) D16TO02 ĐH Toán học
49 1873801010006 DC078 Đông Phạm Thanh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
50 1873801010036 DC078 Phương Nguyễn Thanh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
51 1873801010005 DC078 Cường Ung Văn Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
52 1873801010008 DC078 Đức Trịnh Trung Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
53 1873801010009 DC078 Dung Trần Lê Thùy Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
54 1873801010011 DC078 Giàu Trần Văn Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
55 1873801010013 DC078 Hào Phạm Anh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
56 1873801010015 DC078 Hùng Lê Quốc Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
57 1873801010016 DC078 Huy Nguyễn Anh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
58 1873801010017 DC078 Kiệt Đỗ Lê Tuấn Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
59 1873801010020 DC078 Linh Phạm Trần Tiểu Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
60 1873801010022 DC078 Minh Nguyễn Hoàng Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
61 1873801010024 DC078 Ngân Đỗ Trọng Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
62 1873801010025 DC078 Ngọc Nguyễn Bảo Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
63 1873801010027 DC078 Nhân Trịnh Trọng Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
64 1873801010030 DC078 Nhanh Đoàn Tiến Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
65 1873801010031 DC078 Nhật Nguyễn Minh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
66 1873801010032 DC078 Như Nguyễn Thị Quỳnh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
67 1873801010033 DC078 Nhựt Nguyễn Minh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
68 1873801010037 DC078 Phương Nguyễn Hoàng Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
69 1873801010039 DC078 Tân Thượng Duy Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
70 1873801010040 DC078 Thái Nguyễn Hoàng Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
71 1873801010041 DC078 Thanh Cao Tân Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
72 1873801010044 DC078 Thảo Phan Thụy Thanh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
73 1873801010045 DC078 Thiện Nguyễn Minh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
74 1873801010047 DC078 Thông Đặng Minh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
75 1873801010048 DC078 Tín Bùi Trung Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
76 1873801010049 DC078 Toàn Võ Đức Thanh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
77 1873801010050 DC078 Trâm Nguyễn Thị Bích Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
78 1873801010051 DC078 Trí Trần Minh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
79 1873801010052 DC078 Trí Phan Nguyễn Thanh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
80 1873801010054 DC078 Đinh Thanh Thảo Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
81 1873801010056 DC078 Tùng Nguyễn Thanh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
82 1873801010057 DC078 Tướng Lê Văn Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
83 1873801010058 DC078 Vân Tô Cẩm Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
84 1873801010060 DC078 Nguyễn Hoàng Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
85 1873801010062 DC078 Yến Trịnh Thị Ngọc Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
86 1873801010063 DC078 Nhi Trần Phương Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
87 1828501010188 DC078 Đức Nguyễn Ngọc Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) D18QM02 ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường
88 1723102050029 DC078 Chiến Đặng Minh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
89 1823102050388 DC078 Tuyết Tống Thị Ánh Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) D18QN04 ĐH Quản lý Nhà nước
90 1823102050396 DC078 Vy Huỳnh Thảo Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin (5+0) D18QN04 ĐH Quản lý Nhà nước
91 1723801010341 DC080 Tiên Trần Thị Thủy Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) D17LU07 ĐH Luật
92 1723801010344 DC080 Tiền Trần Thanh Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) D17LU07 ĐH Luật
93 1723801010354 DC080 Dư Lê Cẩm Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) D17LU07 ĐH Luật
94 1723801010367 DC080 Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) D17LU07 ĐH Luật
95 1873801010006 DC080 Đông Phạm Thanh Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
96 1873801010033 DC080 Nhựt Nguyễn Minh Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
97 1873801010049 DC080 Toàn Võ Đức Thanh Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
98 1873801010052 DC080 Trí Phan Nguyễn Thanh Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
99 1873801010057 DC080 Tướng Lê Văn Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) KVV18LU101 ĐH Luật VLVH
100 1828501010188 DC080 Đức Nguyễn Ngọc Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) D18QM02 ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường
101 1723102050052 DC080 Đạt Nguyễn Thành Tư tưởng Hồ Chí Minh (2+0) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
102 1425801020063 DC084 Cường Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
103 1425801020068 DC084 Hiền Nguyễn Thị Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
104 1425801020060 DC084 Hoà Nguyễn Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
105 1425801020056 DC084 My Trần Hoàng Uyễn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
106 1425801020066 DC084 Phương Nguyễn Ngọc Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
107 1425801020040 DC084 Tài Nguyễn Đức Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
108 1425801020043 DC084 Thành Huỳnh Phước Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
109 1425801020071 DC084 Thắm Hồ Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
110 1425801020045 DC084 Thiên Đỗ Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
111 1425801020046 DC084 Thụ Hoàng Công Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
112 1425801020059 DC084 Thư Võ Đăng Anh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
113 1425801020049 DC084 Toàn Dương Công Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
114 1425801020050 DC084 Trang Nguyễn Thị Quỳnh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
115 1425801020051 DC084 Trang Phan Thị Thu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
116 1425801020047 DC084 Đồng Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
117 1425801020048 DC084 Lê Đình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
118 1425801020058 DC084 Trương Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
119 1425801020055 DC084 Ý Trần Thị Như Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
120 1425801020033 DC084 Nam Huỳnh Hoài Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
121 1425202010076 DC084 Nhật Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14DTCN01 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
122 1625802080033 DC084 Hiếu Nguyễn Trọng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
123 1625802080131 DC084 Vịnh Lương Viết Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
124 1625802080026 DC084 Đạt Ninh Tiến Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
125 1625802080118 DC084 Thuận Nguyễn Hoàng Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
126 1625802080003 DC084 Bảo Lê Quốc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
127 1625802080028 DC084 Đức Lê Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
128 1625802080122 DC084 Thương Phạm Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
129 1625802080086 DC084 Quỳnh Nguyễn Thuý Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
130 1625802080045 DC084 Huy Lý Gia Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
131 1625802080009 DC084 Bình Nguyễn Khắc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
132 1625802080023 DC084 Đạt Đặng Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
133 1625802080030 DC084 Phạm Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
134 1625802080018 DC084 Diễn Trần Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
135 1625802080022 DC084 Dương Lê Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
136 1625802080056 DC084 Khánh Trần Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
137 1625802080015 DC084 Chung Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
138 1625802080002 DC084 Anh Hồ Bá Quang Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
139 1625802080084 DC084 Phước Phùng Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
140 1625802080107 DC084 Thạch Huỳnh Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
141 1625802080090 DC084 Sơn Phan Lê Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
142 1625802080052 DC084 Khải Đặng Gia Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
143 1625802080029 DC084 Giang Bùi Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
144 1625802080016 DC084 Chức Nguyễn Nhân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
145 1625802080042 DC084 Hùng Phạm Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
146 1625802080034 DC084 Hiếu Phạm Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
147 1625802080126 DC084 Trung Lê Đình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
148 1625802080135 DC084 Yến Trương Thị Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
149 1625802080041 DC084 Hổ Huỳnh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDDD ĐH kỹ thuật xây dựng CN dân dụng và công nghiệp
150 1425801020087 DC084 Ngọc Đinh Quang Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
151 1425801020081 DC084 Quyền Vương Tuấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
152 1425801020097 DC084 Thảo Lại Thị Thu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
153 1425801020090 DC084 Thể Nguyễn Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
154 1425801020082 DC084 Trường Trần Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
155 1425801020096 DC084 Tuấn Phạm Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14KTR02 ĐH kiến trúc
156 1525801020001 DC084 Ngân Nguyễn Ngọc Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
157 1525801020002 DC084 Sơn Nguyễn Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
158 1525801020003 DC084 Hoàng Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
159 1525801020004 DC084 Sơn Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
160 1525801020006 DC084 Vân Hoàng Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
161 1525801020007 DC084 Linh Tống Khánh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
162 1525801020008 DC084 Thanh Nguyễn Quế Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
163 1525801020009 DC084 Dương Vũ Hải Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
164 1525801020010 DC084 Hoàng Nguyễn Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
165 1525801020011 DC084 Thy Trần Hồng Quỳnh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
166 1525801020012 DC084 Phước Nguyễn Hữu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
167 1525801020013 DC084 Lãnh Nguyễn Thị Hồng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
168 1525801020014 DC084 Thắng Lý Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
169 1525801020016 DC084 Khang Lâm Duy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
170 1525801020017 DC084 Trực Ngô Huỳnh Anh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
171 1525801020018 DC084 Minh Trương Đình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
172 1525801020019 DC084 Oanh Phan Thị Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
173 1525801020020 DC084 Thọ Nguyễn Tấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
174 1525801020022 DC084 Trân Dương Bùi Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
175 1525801020023 DC084 Mai Nguyễn Thị Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
176 1525801020024 DC084 Danh Trần Vinh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
177 1525801020025 DC084 Quang Trần Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
178 1525801020026 DC084 Triều Danh Nhật Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
179 1525801020027 DC084 Nghi Nguyễn Ngọc Đông Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
180 1525801020030 DC084 Hùng Nguyễn Đình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15KTR01 ĐH kiến trúc
181 1825801010033 DC084 Sơn Lê Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18KTR01 ĐH Kiến trúc
182 1825801010034 DC084 Trường Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18KTR01 ĐH Kiến trúc
183 1625202010079 DC084 Hiếu Nguyễn Công Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
184 1821402170010 DC084 Bảo Trần Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
185 1821402170021 DC084 Ngọc Ngô Thị Bích Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
186 1821402170015 DC084 Nhung Phạm Hồng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
187 1821402170024 DC084 Trang Lê Thị Thùy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
188 1821402170047 DC084 Trinh Trần Thị Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
189 1821402170032 DC084 Minh Trần Ngọc Thiên Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
190 1821402170028 DC084 Nhàn Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
191 1821402170036 DC084 Trang Đặng Ngọc Thùy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
192 1821402170031 DC084 Hoàng Dương Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
193 1821402170003 DC084 Thi Huỳnh Thị Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
194 1821402170034 DC084 Thiện Nguyễn Thị Hải Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
195 1821402170038 DC084 Như Trần Huỳnh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
196 1821402170030 DC084 Hằng Nguyễn Thúy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
197 1528501010121 DC084 Linh Nguyễn Hoàng Khánh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15QM03 ĐH quản lý môi trường
198 1528501010167 DC084 Thùy Trần Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15QM04 ĐH quản lý môi trường
199 1528501010175 DC084 Phương Trần Quốc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15QM04 ĐH quản lý môi trường
200 1528501010178 DC084 Thơm Trần Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15QM04 ĐH quản lý môi trường
201 1425801050135 DC084 Yến Nguyễn Thị Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D14QLDT ĐH Quy hoạch vùng-ĐT CN Quản Lý
202 1825801050004 DC084 Hiếu Mai Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18QD01 ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị
203 1825801050007 DC084 Phương Nguyễn Trần Sơn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18QD01 ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị
204 1825801050009 DC084 Thu Phan Thị Kiều Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18QD01 ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị
205 1825801050012 DC084 Oanh Vũ Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18QD01 ĐH Quy hoạch Vùng và Đô thị
206 1624601010040 DC084 Linh Ninh Thị Diệu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO01 ĐH Toán học
207 1624601010032 DC084 Khánh Ngô Thế Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO01 ĐH Toán học
208 1624601010026 DC084 Hùng Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO01 ĐH Toán học
209 1624601010035 DC084 Khương Mai Duy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO01 ĐH Toán học
210 1624601010073 DC084 Phi Nguyễn Thị Yến Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
211 1624601010109 DC084 Vi Lê Hồ Thúy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
212 1624601010070 DC084 Như Nguyễn Thị Huỳnh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
213 1624601010075 DC084 Quang Nguyễn Đức Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
214 1624601010108 DC084 Uyên Lê Thị Thu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
215 1624601010083 DC084 Tâm Lâm Chí Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
216 1624601010085 DC084 Tuyền Trần Thị Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
217 1624601010106 DC084 Trúc Huỳnh Thị Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
218 1624601010080 DC084 Sang Lê Quang Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
219 1624601010065 DC084 Nhi Thạch Thị Dương Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16TO02 ĐH Toán học
220 1511402110136 DC084 Hoa Võ Thị Thúy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) C15VL03 CĐ sư phạm vật lý
221 1625202010096 DC084 Hùng Nguyễn Mạnh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
222 1625202010167 DC084 Nhân Nguyễn Quý Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
223 1625202010283 DC084 Vinh Nguyễn Đỗ Đức Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
224 1625202010026 DC084 Cường Trần Gia Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
225 1625202010236 DC084 Tuấn Phạm Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
226 1525202010013 DC084 Bảo Từ Gia Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
227 1625202010082 DC084 Hiếu Nguyễn Trần Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
228 1625202010271 DC084 Trung Lê Quốc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
229 1625202010170 DC084 Nhí Lê Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
230 1625202010175 DC084 Phát Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
231 1625202010159 DC084 Nghĩa Bùi Hửu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
232 1625202010097 DC084 Hùng Phạm Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
233 1625202010083 DC084 Hiếu Nguyễn Trung Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
234 1625202010140 DC084 Lượng Lê Thiện Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
235 1625202010100 DC084 Huy Nguyễn Quang Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
236 1825202010060 DC084 Hiền Mai Tấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT01 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
237 1825202010082 DC084 Thành Trần Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT02 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
238 1825202010053 DC084 Duy Hồ Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT01 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
239 1625202010014 DC084 Bảo Thái Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
240 1625202010278 DC084 Việt Nguyễn Đức Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
241 1825202010104 DC084 Cao Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT02 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
242 1825202010102 DC084 Anh Trần Tuấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT02 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
243 1525202010085 DC084 Hưng Dương Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15DTCN01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
244 1625202010178 DC084 Phi Đinh Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
245 1625202010080 DC084 Hiếu Nguyễn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
246 1625202010074 DC084 Hảo Phạm Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
247 1824801030199 DC084 Tấn Võ Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18PM03 ĐH Kỹ thuật Phần mềm
248 1825202010125 DC084 Phương Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT02 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
249 1825202010224 DC084 Hoài Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
250 1825202010245 DC084 DUY Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
251 1825202010191 DC084 Nguyễn Anh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
252 1825202010232 DC084 Đức Thẩm Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
253 1825202010225 DC084 Lượng Hồ Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
254 1825202010233 DC084 Liêm Trần Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
255 1825202010184 DC084 Long Nguyễn Thành Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
256 1825202010181 DC084 Chiến Lê Nhân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
257 1825202010173 DC084 Minh Bế Bình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
258 1825202010148 DC084 Huấn Dương Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
259 1825202010236 DC084 Phú Nguyễn Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
260 1825202010217 DC084 Luân Võ Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
261 1825202010179 DC084 Thanh Đặng Phương Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
262 1825202010041 DC084 BẢO NGUYỄN THANH GIA Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
263 1625202010076 DC084 Hiệp Nguyễn Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
264 1825202010186 DC084 Nam Lê Phương Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT03 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
265 1722202040282 DC084 Trâm Trần Thị Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D17TQ05 ĐH Ngôn ngữ Trung Quốc
266 1525202010018 DC084 Tuấn Đặng Anh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
267 1825202010068 DC084 Luật Nguyễn Trần Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT01 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
268 1825202010063 DC084 Khánh Cao Quốc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18DT01 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
269 1523801010067 DC084 Dung Nguyễn Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15LUTP01 Luật CN Luật Tư pháp
270 1623801010008 DC084 Anh Lê Thị Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16LUTP01 ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp
271 1723801010457 DC084 Trân Phạm Thị Bích Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D17LU03 ĐH Luật
272 1673801010003 DC084 Như Nguyễn Thị Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
273 1673801010008 DC084 Vân Lê Thị Hồng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
274 1673801010010 DC084 Bình Lê Võ Phương Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
275 1673801010011 DC084 Châu Nguyễn Thị Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
276 1673801010015 DC084 Diễm Phạm Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
277 1673801010016 DC084 Điệp Huỳnh Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
278 1673801010019 DC084 Duy Phạm Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
279 1673801010021 DC084 Giáp Lê Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
280 1673801010022 DC084 Hạnh Văn Tuyết Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
281 1673801010024 DC084 Hậu Lữ Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
282 1673801010025 DC084 Hậu Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
283 1673801010029 DC084 Hùng Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
284 1673801010030 DC084 Hùng Nguyễn Phi Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
285 1673801010031 DC084 Khánh Phan Thị Như Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
286 1673801010032 DC084 Khoa Ngô Đăng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
287 1673801010033 DC084 Khoa Nguyễn Trúc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
288 1673801010037 DC084 Lực Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
289 1673801010038 DC084 Mai Lê Thị Trúc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
290 1673801010039 DC084 Minh Ngô Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
291 1673801010041 DC084 Nam Hoàng Anh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
292 1673801010042 DC084 Nguyên Trần Khắc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
293 1673801010046 DC084 Phi Đặng Thúy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
294 1673801010048 DC084 Sang Trần Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
295 1673801010053 DC084 Thi Bùi Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
296 1673801010056 DC084 Thuận Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
297 1673801010057 DC084 Tín Trần Trung Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
298 1673801010058 DC084 Trúc Nguyễn Thị Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
299 1673801010060 DC084 Long Vũ Hoài Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
300 1673801010062 DC084 Duyên Từ Thị Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
301 1673801010065 DC084 My Nguyễn Thị Kiều Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
302 1673801010066 DC084 Nhi Trương Thị Tố Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
303 1673801010068 DC084 Thức Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
304 1673801010071 DC084 Huyền Nguyễn Thị Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
305 1673801010002 DC084 Khang Hồ Trần Hữu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
306 1673801010007 DC084 Tùng Hồ Sơn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
307 1673801010017 DC084 Dũng Nguyễn Quốc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
308 1673801010026 DC084 Hoàng Nguyễn Hữu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
309 1673801010034 DC084 Kim Nguyễn Ngọc Thiên Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
310 1673801010035 DC084 Liễu Nguyễn Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
311 1673801010036 DC084 Loan Nguyễn Thị Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
312 1673801010045 DC084 Nhớ Nguyễn Thị Kim Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
313 1673801010047 DC084 Quý Nguyễn Anh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
314 1673801010069 DC084 Vận Nguyễn Thành Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) DVV16LU201 ĐẠI HỌC LUẬT VLVH
315 1523401010106 DC084 Tuyền Phạm Thị Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15NT02 ĐH Quản trị kinh doanh CN Ngoại thương
316 1825802010041 DC084 Anh Trần Thảo Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
317 1825802010092 DC084 THẠCH NGUYỄN QUANG Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
318 1825802010021 DC084 Danh Nguyễn Ngọc Công Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
319 1825802010002 DC084 Đợi Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
320 1825802010054 DC084 Thành Nguyễn Duy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
321 1825802010072 DC084 Bảo Nguyễn Quốc Hoài Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
322 1825802010013 DC084 Thắng Phạm Đức Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
323 1825802010089 DC084 TÍN NGUYỄN ĐỨC Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
324 1825802010075 DC084 Hiếu Nguyễn Công Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
325 1825802010004 DC084 Hồng Lê Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
326 1825802010048 DC084 Khải Võ Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
327 1825802010007 DC084 Tín Cái Trung Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
328 1825802010093 DC084 TIẾN NGUYỄN MINH Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
329 1825802010053 DC084 Phúc Nguyễn Trọng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
330 1825802010085 DC084 Lộc Hoàng Phước Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
331 1825802010077 DC084 Thiện Bùi Chí Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
332 1825802010083 DC084 Anh Nguyễn Trần Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
333 1825802010060 DC084 Hòa Nguyễn Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
334 1825802010065 DC084 Phúc Huỳnh Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
335 1825802010071 DC084 Trí Huỳnh Thiện Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
336 1825802010036 DC084 Thái Trần Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
337 1825802010006 DC084 Nhất Lê Đình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
338 1825802010057 DC084 Hùng Phan Quốc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
339 1825802010074 DC084 Giang Huỳnh Trường Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
340 1825802010027 DC084 Hòa Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
341 1825802010038 DC084 Thuận Nguyễn Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
342 1825802010031 DC084 Linh Nguyễn Hữu Nhật Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
343 1825802010056 DC084 Hoàng Huỳnh Nhật Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
344 1825802010023 DC084 Điệu Phạm Tấn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
345 1825802010063 DC084 Trình Vũ Nguyễn Đăng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
346 1825802010044 DC084 Quân Trương Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
347 1825802010010 DC084 Nam Lưu Hoài Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
348 1825802010034 DC084 Minh Lê Công Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
349 1825802010014 DC084 Tường Nguyễn Diên Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
350 1825802010088 DC084 TUẤN NGUYỄN ANH Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
351 1825802010035 DC084 Quang Đinh Nhật Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
352 1825802010076 DC084 Hưng Lê Trung Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
353 1825802010028 DC084 Huy Lê Khánh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
354 1825802010029 DC084 Huy Nguyễn Chí Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
355 1825802010045 DC084 Đạt Trần Xuân Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
356 1825802010078 DC084 Thành Trần Bá Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
357 1825802010026 DC084 Hậu Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18XD01 ĐH Kỹ thuật Xây dựng
358 1625802080040 DC084 Hồ Dương Đức Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
359 1625802080051 DC084 Kha Lê Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
360 1625802080036 DC084 Hiệu Phạm Chỉ Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
361 1625802080021 DC084 Duy Võ Phạm Thái Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
362 1625802080115 DC084 Thiện Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
363 1625802080082 DC084 Phú Lâm Gia Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
364 1625802080065 DC084 Nam Lê Hoài Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
365 1625802080070 DC084 Ngọc Đặng Việt Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
366 1625802080111 DC084 Thanh Trần Thiện Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
367 1625802080113 DC084 Thành Nguyễn Chí Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
368 1625802080073 DC084 Nhật Thân Hữu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
369 1625802080100 DC084 Phạm Bá Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
370 1625802080142 DC084 An Trần Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
371 1625802080108 DC084 Thái Nguyễn Hữu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
372 1521402180018 DC084 Nguyên Lê Thảo Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15LSVN01 ĐH Lịch sử CN lịch sử Việt Nam
373 1521402180017 DC084 Tâm Trần Thị Minh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15LSVN01 ĐH Lịch sử CN lịch sử Việt Nam
374 1521402180068 DC084 Trang Đinh Thị Mai Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15LSD ĐH sư phạm lịch sử CN LS Đảng
375 1624401120056 DC084 Linh Đỗ Thị Trúc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
376 1624401120122 DC084 Tướng Phạm Văn Mạnh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
377 1624401120125 DC084 Thành Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
378 1624401120034 DC084 Hoa Lê Thị Hồng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
379 1511402090095 DC084 Hiền Nguyễn Thanh Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) C15TO03 CĐ sư phạm toán
380 1524401120015 DC084 Khôi Phan Đình Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15HHHC ĐH Hóa học chuyên ngành hữu cơ
381 1524401120107 DC084 Huấn Nguyễn Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D15HHPT01 ĐH Hóa học chuyên ngành phân tích
382 1824401120050 DC084 Thơm Phạm Văn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
383 1824401120012 DC084 Thịnh Trần Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
384 1824401120053 DC084 Trường Bùi Nguyễn Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
385 1824401120021 DC084 Trân Trần Nguyễn Bảo Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
386 1824401120052 DC084 Sáng Nguyễn Quang Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
387 1824401120036 DC084 Nhi Trần Thị Yến Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
388 1824401120063 DC084 NHI PHAN NGUYỄN YẾN Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
389 1824401120004 DC084 Dũng Trần Chí Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
390 1824401120024 DC084 Hân Nguyễn Phan Hoàng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
391 1824401120034 DC084 Hòa Nguyễn Thị Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
392 1824401120027 DC084 Ngọc Dương Thu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
393 1824401120017 DC084 Thảo Trịnh Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
394 1824401120038 DC084 Trang Đỗ Phạm Thùy Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
395 1824401120054 DC084 Trang Nguyễn Thị Thu Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
396 1824401120020 DC084 Trâm Nguyễn Huỳnh Ngọc Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
397 1824401120001 DC084 Oanh Hà Thị Yến Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
398 1824401120039 DC084 Trinh Nguyễn Mỹ Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
399 1732202010033 DC093 An Lý Ngọc Thúy Tiếng Trung 4 (2+1) DLB17AV101 ĐH LT CQ NGÔN NGỮ ANH (từ CĐ)
400 1523401010151 DC094 Thủy Phan Thị Thu Tư duy biện luận - sáng tạo (3+0) D15NT02 ĐH Quản trị kinh doanh CN Ngoại thương
401 1732202010083 DC095 Oanh Nguyễn Thị Kim Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
402 1732202010078 DC095 Luyến Lê Thị Cẩm Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
403 1732202010096 DC095 Xuân Đỗ Thị Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
404 1732202010069 DC095 Hằng Ngô Thị Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
405 1732202010068 DC095 Hạnh Phan Thị Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
406 1732202010095 DC095 Vy Huỳnh Dương Tường Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
407 1732202010079 DC095 Nam Nguyễn Trần Hải Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
408 1732202010065 DC095 Biên Bùi Bằng Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
409 1732202010076 DC095 Kiều Nguyễn Thị Diễm Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
410 1732202010080 DC095 Ngân Nguyễn Thị Thu Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
411 1732202010091 DC095 Trang Nguyễn Thị Thu Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
412 1732202010084 DC095 Quyên Trương Thị Bảo Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
413 1732202010073 DC095 Huyền Phùng Thị Ngọc Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
414 1732202010070 DC095 Hoa Nguyễn Thị Mai Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
415 1732202010087 DC095 Thủy Nguyễn Thị Thu Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
416 1732202010082 DC095 Như Nguyễn Thị Huỳnh Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
417 1732202010067 DC095 Duy Phan Phương Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) DLB17AV201 ĐH LTCQ Ngôn ngữ Anh
418 1821402170015 DC095 Nhung Phạm Hồng Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
419 1821402170021 DC095 Ngọc Ngô Thị Bích Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
420 1821402170024 DC095 Trang Lê Thị Thùy Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
421 1821402170008 DC095 Thương Trương Thị Minh Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
422 1725802080008 DC095 Bình Lê Tiến Nhập môn nghiên cứu khoa học (1+1) D17XDDD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp
423 1823801010545 DC096 Vi Trần Thuý Giáo dục thể chất (Lý thuyết) D18LU08 ĐH Luật
424 1728501030014 DC096 Kiệt Nguyễn Tuấn Giáo dục thể chất (Lý thuyết) D17DD01 ĐH Quản lý Đất đai
425 1728501030029 DD022 Phạm Anh Khoa học môi trường và biến đổi khí hậu (2+0) D17DD01 ĐH Quản lý Đất đai
426 1828501030027 DD036 Khiêm Nguyễn Trọng Hệ thống định vị toàn cầu GPS (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
427 1525202010001 DT010 An Tạ Hoàng Kỹ thuật đo Điện - Điện tử (2+1) D15DTTD ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Tự Động
428 1425202010076 DT010 Nhật Kỹ thuật đo Điện - Điện tử (2+1) D14DTCN01 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
429 1625202010016 DT037 Nguyễn Thiện Mạng truyền tải và phân phối điện (2+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
430 1425202010076 DT037 Nhật Mạng truyền tải và phân phối điện (2+1) D14DTCN01 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
431 1625202010100 DT040 Huy Nguyễn Quang Điện tử số (3+1) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
432 1425202010076 DT045 Nhật Bảo vệ Rơle và tự động hóa (2+1) D14DTCN01 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
433 1625202010242 DT065 Tường Võ Quý Toán kỹ thuật (2+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
434 1625202010087 DT065 Hoài Nguyễn Vũ Toán kỹ thuật (2+1) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
435 1425202010101 DT065 Thành Nguyễn Minh Toán kỹ thuật (2+1) D14DTTD02 ĐH Điện - Điện tử chuyên ngành Tự Động
436 1725202010174 DT065 Nghĩa Vương Trọng Toán kỹ thuật (2+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
437 1525202010135 DT065 Bến Nguyễn Đăng Toán kỹ thuật (2+1) D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
438 1725202010196 DT065 Phong Lê Thanh Toán kỹ thuật (2+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
439 1725202010187 DT065 Nhựt Trần Minh Toán kỹ thuật (2+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
440 1725202010214 DT065 Phương Đỗ Hậu Toán kỹ thuật (2+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
441 1725202010173 DT065 Nghĩa Nguyễn Văn Trọng Toán kỹ thuật (2+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
442 1525202010018 DT065 Tuấn Đặng Anh Toán kỹ thuật (2+1) D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
443 1625202010188 DT065 Phúc Lưu Vĩnh Toán kỹ thuật (2+1) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
444 1725202010114 DT065 Hữu Nguyễn Trọng Toán kỹ thuật (2+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
445 1725202010181 DT065 Nhật Nguyễn Minh Toán kỹ thuật (2+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
446 1825202010068 DT300 Luật Nguyễn Trần Minh Giải tích mạch điện (3+1) D18DT01 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
447 1624401120030 HO003 Hân Trần Phương Hồng Hóa phân tích 1 (2+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
448 1525106010067 HO012 Thảo Trần Thị Thanh Hóa học đại cương (2+0) D15QC02 ĐH Quản lý công nghiệp
449 1525106010057 HO012 Tài Nguyễn Anh Hóa học đại cương (2+0) D15QC02 ĐH Quản lý công nghiệp
450 1525106010061 HO012 Luận Nguyễn Tấn Hóa học đại cương (2+0) D15QC02 ĐH Quản lý công nghiệp
451 1425802080014 HO012 Hiển Văn Tấn Hóa học đại cương (2+0) D14XD01 ĐH xây dựng
452 1624401120034 HO013 Hoa Lê Thị Hồng Hóa lý 1 (2+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
453 1624401120133 HO013 Thắm Nguyễn Hồng Hóa lý 1 (2+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
454 1624401120115 HO013 Tiến Nguyễn Minh Hóa lý 1 (2+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
455 1624401120180 HO013 Phương Lê Thị Hóa lý 1 (2+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
456 1624401120031 HO027 Hân Vủ Thị Đình Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
457 1624401120088 HO027 Nhung Nguyễn Hoàng Tuyết Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
458 1624401120089 HO027 Nhung Trần Thị Tuyết Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
459 1624401120162 HO027 Việt Trần Quốc Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
460 1624401120059 HO027 Linh Ngô Nhật Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
461 1624401120190 HO027 Tuyền Nguyễn Thị Ngọc Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
462 1624401120192 HO027 Phụng Huỳnh Thị Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
463 1624401120065 HO027 Lực Lê Văn Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
464 1624401120040 HO027 Hoài Nguyễn Thị Phương Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
465 1624401120036 HO027 Hoa Vũ Thị Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
466 1624401120071 HO027 Minh Nguyễn Nhựt Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
467 1624401120034 HO027 Hoa Lê Thị Hồng Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
468 1624401120119 HO027 Tuyền Tô Thanh Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
469 1624401120083 HO027 Nguyệt Nguyễn Thị Lê Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
470 1624401120175 HO027 Quỳnh Ngô Võ Như Hóa hữu cơ 1 (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
471 1724401120098 HO027 Thịnh Nguyễn Văn Hóa hữu cơ 1 (3+0) D17HH02 ĐH Hóa học
472 1624401120115 HO103 Tiến Nguyễn Minh Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
473 1624401120030 HO103 Hân Trần Phương Hồng Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) D16HHPT ĐH Hóa Học CN phân tích
474 1624401120122 HO103 Tướng Phạm Văn Mạnh Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
475 1624401120125 HO103 Thành Nguyễn Văn Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
476 1624401120150 HO103 Trí Thái Minh Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
477 1624401120036 HO103 Hoa Vũ Thị Tiếng Anh chuyên ngành hóa học (3+0) D16HHTP ĐH Hóa Học chuyên ngành Thực phẩm
478 1824401120024 HO155 Hân Nguyễn Phan Hoàng Hóa vô cơ (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
479 1824401120054 HO155 Trang Nguyễn Thị Thu Hóa vô cơ (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
480 1824401120053 HO155 Trường Bùi Nguyễn Ngọc Hóa vô cơ (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
481 1824401120063 HO155 NHI PHAN NGUYỄN YẾN Hóa vô cơ (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
482 1824401120004 HO155 Dũng Trần Chí Hóa vô cơ (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
483 1824401120017 HO155 Thảo Trịnh Ngọc Hóa vô cơ (3+0) D18HH01 ĐH Hóa học
484 1425801020015 KR163 Hùng Lưu Thế Kinh tế xây dựng - dự toán nội thất (2+0) D14KTR01 ĐH kiến trúc
485 1823403010451 KT013 Ngọc Bùi Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT07 ĐH Kế toán
486 1823403010448 KT013 Linh Nguyễn Hoàng Minh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT07 ĐH Kế toán
487 1823403010355 KT013 Linh Trần Nguyễn Trúc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
488 1723402010097 KT013 Nhân Lê Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D17TC02 ĐH Tài chính - Ngân hàng
489 1823403010268 KT013 Hào Liêu Thế Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT04 ĐH Kế toán
490 1823403010256 KT013 Anh Nông Trúc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT04 ĐH Kế toán
491 1823403010205 KT013 Nhi Trịnh Thủy Long Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
492 1823403010169 KT013 Duy Lê Hoàng Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
493 1823403010214 KT013 Ánh Nguyễn Thị Ngọc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
494 1823403010227 KT013 Toàn Nguyễn Minh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT04 ĐH Kế toán
495 1823403010168 KT013 Dung Lê Thị Mỹ Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
496 1823403010189 KT013 Long Phạm Đoàn Ngọc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
497 1823403010308 KT013 Hồng Nguyễn Thị Kim Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
498 1823403010304 KT013 Phạm Thị Thúy Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
499 1723403010332 KT013 Nguyên Nguyễn Thị Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D17KT04 ĐH Kế toán
500 1823403010263 KT013 Quỳnh Ngô Thị Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT04 ĐH Kế toán
501 1823403010258 KT013 Giàu Nguyễn Thị Ngọc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT04 ĐH Kế toán
502 1823403010292 KT013 Phượng Lê Thị Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
503 1823403010291 KT013 Oanh Đỗ Thị Kiều Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
504 1823403010401 KT013 Nhàn Nguyễn Huỳnh Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
505 1823403010388 KT013 Anh Bùi Thị Phương Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
506 1823403010398 KT013 Mai Nguyễn Thị Ngọc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
507 1823403010332 KT013 Bình Nguyễn Thị Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
508 1823403010330 KT013 Anh Vũ Vân Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
509 1823403010338 KT013 Dung Trịnh Thị Thùy Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
510 1723402010016 KT013 Cường Đặng Quốc Nguyên lý kế toán (2+1) D17TC01 ĐH Tài chính - Ngân hàng
511 1823403010301 KT013 Duy Đỗ Bảo Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT05 ĐH Kế toán
512 1823403010360 KT013 Ngọc Võ Thị Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
513 1823403010378 KT013 Tuyền Lữ Ngọc Mộng Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
514 1823403010472 KT013 Tường Vương Phẩm Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT07 ĐH Kế toán
515 1823403010164 KT013 Ánh Huỳnh Nguyễn Ngọc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
516 1823403010088 KT013 Thảo Nguyễn Thị Phương Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT02 ĐH Kế toán
517 1823403010184 KT013 Linh Lữ Phương Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
518 1823403010196 KT013 Ngân Nguyễn Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
519 1823403010198 KT013 Ngọc Hồ Như Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
520 1823403010239 KT013 Huỳnh Thị Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT04 ĐH Kế toán
521 1823403010147 KT013 Linh Nguyễn Thụy Ngọc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT02 ĐH Kế toán
522 1823403010190 KT013 Lộc Nguyễn Tấn Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
523 1823403010188 KT013 Long Nguyễn Thanh Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT03 ĐH Kế toán
524 1823403010244 KT013 Vinh Nguyễn Quốc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT04 ĐH Kế toán
525 1823403010383 KT013 Tân Nguyễn Thành Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
526 1523402010073 KT013 Nhi Nguyễn Hoàng Nguyên lý kế toán (2+1) D15TC02 ĐH tài chính ngân hàng
527 1823403010404 KT013 Thiện Nguyễn Thị Ngọc Nguyên lý kế toán (2+1) D18KT06 ĐH Kế toán
528 1633401010012 KT018 Tâm Nguyễn Thanh Kế toán quản trị (3+0) DLB16QT201 ĐẠI HỌC QTKD LT-CQ
529 1833401010026 KT032 Quang Vũ Minh Kinh tế vĩ mô (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
530 1833401010038 KT032 Phan Thế Kinh tế vĩ mô (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
531 1833401010030 KT032 Thuận Nguyễn Trung Kinh tế vĩ mô (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
532 1833401010035 KT032 Tùng Nguyễn Kinh tế vĩ mô (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
533 1833401010015 KT032 Liên Đoàn Thị Kim Kinh tế vĩ mô (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
534 1523403010128 KT100 Thanh Trần Thanh Kế toán thuế (2+0) D15KT03 ĐH Kế Toán
535 1633403010039 KT112 Thủy Vũ Thị Kế toán tài chính 4 (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
536 1733403010009 KT112 Linh Nguyễn Thị Mỹ Kế toán tài chính 4 (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
537 1733403010010 KT112 Linh Đinh Thị Tuyết Kế toán tài chính 4 (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
538 1733403010026 KT112 Thức Lê Thị Kế toán tài chính 4 (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
539 1733403010031 KT112 Vy Nguyễn Quốc Thanh Kế toán tài chính 4 (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
540 1523401010024 KT195 Nghi Nguyễn Đỗ Minh Kinh tế lượng (2+1) D15MKT01 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
541 1523401010181 KT195 Thảo Nguyễn Thị Thu Kinh tế lượng (2+1) D15MKT01 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
542 1633403010039 KT197 Thủy Vũ Thị Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
543 1733403010028 KT197 Trúc Nguyễn Thanh Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
544 1733403010001 KT197 Dung Nguyễn Thị Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
545 1733403010009 KT197 Linh Nguyễn Thị Mỹ Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
546 1733403010020 KT197 Tuyến Hoàng Minh Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
547 1733403010022 KT197 Thảo Nguyễn Thị Phương Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
548 1733403010006 KT197 Hậu Quách Thị Châu Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
549 1733403010010 KT197 Linh Đinh Thị Tuyết Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
550 1733403010002 KT197 Dung Nguyễn Thị Thùy Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
551 1733403010021 KT197 Thảo Lê Thị Phương Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
552 1733403010018 KT197 Tâm Lê Thị Diệu Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
553 1733403010013 KT197 Ngân Ngô Thị Tuyết Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
554 1733403010008 KT197 Hưng Nguyễn Văn Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
555 1733403010026 KT197 Thức Lê Thị Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
556 1733403010015 KT197 Quỳnh Nguyễn Ngọc Lam Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
557 1733403010014 KT197 Phương Trần Thị Ánh Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
558 1733403010031 KT197 Vy Nguyễn Quốc Thanh Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
559 1733403010023 KT197 Thu Trịnh Thị Kế toán hành chính sự nghiệp (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
560 1633403010039 KT201 Thủy Vũ Thị Phân tích hoạt động kinh doanh (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
561 1733403010010 KT201 Linh Đinh Thị Tuyết Phân tích hoạt động kinh doanh (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
562 1733403010008 KT201 Hưng Nguyễn Văn Phân tích hoạt động kinh doanh (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
563 1733403010026 KT201 Thức Lê Thị Phân tích hoạt động kinh doanh (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
564 1733403010031 KT201 Vy Nguyễn Quốc Thanh Phân tích hoạt động kinh doanh (2+1) DLB17KT201 ĐH LTCQ Kế toán
565 1521402180063 LS078 Nguyên Thiên Thái Cơ sở bảo tàng học (1+1) D15LSVN02 ĐH Lịch sử CN lịch sử Việt Nam
566 1521402180027 LS157 Dung Đặng Thị Ngọc Vấn đề công nhân, nông dân trong lịch sử Việt Nam (1+1) D15LSVN01 ĐH Lịch sử CN lịch sử Việt Nam
567 1523801010165 LU023 Tân Trần Trọng Luật Hành chính (2+1) D15LUHC01 Luật CN Luật Hành chánh
568 1723102050331 LU023 Vinh Trần Thế Luật Hành chính (2+1) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
569 1623801010016 LU036 Anh Trần Bảo Luật hợp đồng (1+1) D16LUTP01 ĐH Luật chuyên ngành Luật Tư pháp
570 1523801010359 LU042 Như Lương Thị Luật cạnh tranh (1+1) D15LUHC02 Luật CN Luật hành chánh
571 1573801010012 LU052 Mai Ngô Thị Bạch Thi hành án dân sự (1+1) DVV15LU201 ĐH VLVH Luật
572 1523801010008 LU100 Hòa Phạm Thị Kim Luật Dân sự 2 (3+0) D15LUTP01 Luật CN Luật Tư pháp
573 1723801010112 LU100 Hân Nguyễn Lê Diễm Luật Dân sự 2 (3+0) D17LU03 ĐH Luật
574 1773801010002 LU146 Duy Võ Tường Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
575 1773801010007 LU146 Thái Đặng Hạo Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
576 1773801010015 LU146 Dung Trần Thị Mỹ Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
577 1773801010023 LU146 Liên Huỳnh Thị Thu Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
578 1773801010025 LU146 Phát Nguyễn Minh Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
579 1773801010031 LU146 Tấn Phạm Ngọc Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
580 1773801010033 LU146 Thanh Nguyễn Thị Đan Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
581 1773801010002 LU157 Duy Võ Tường Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
582 1773801010003 LU157 Giang Nguyễn Thanh Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
583 1773801010004 LU157 Khánh Nguyễn Hoàng Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
584 1773801010006 LU157 Tấn Võ Hồng Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
585 1773801010007 LU157 Thái Đặng Hạo Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
586 1773801010012 LU157 Chung Phạm Thị Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
587 1773801010015 LU157 Dung Trần Thị Mỹ Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
588 1773801010017 LU157 Hội Phan Quốc Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
589 1773801010018 LU157 Hồng Nguyễn Thúy Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
590 1773801010021 LU157 Kiệt Lê Anh Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
591 1773801010023 LU157 Liên Huỳnh Thị Thu Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
592 1773801010025 LU157 Phát Nguyễn Minh Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
593 1773801010031 LU157 Tấn Phạm Ngọc Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
594 1773801010033 LU157 Thanh Nguyễn Thị Đan Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
595 1773801010035 LU157 Thật Phạm Thanh Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
596 1773801010037 LU157 Tiến Nguyễn Ngọc Thành Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
597 1773801010039 LU157 Tuấn Hoàng Xuân Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
598 1773801010044 LU157 Cường Vương Quốc Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
599 1773801010045 LU157 Huyền Nguyễn  Trần Hương Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
600 1773801010046 LU157 Khoa Nguyễn Thành Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
601 1773801010050 LU157 Bảo Trần Duy Công pháp quốc tế (2+1) DVV17LU101 ĐH VLVH LUẬT
602 18C3801010002 LU157 Chánh Hồ Minh Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
603 18C3801010003 LU157 Đam Lê Tố Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
604 18C3801010004 LU157 Đạt Trần Thành Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
605 18C3801010005 LU157 Diễm Đỗ Ngọc Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
606 18C3801010006 LU157 Đức Thái Quang Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
607 18C3801010007 LU157 Dũng Nguyễn Tuyến Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
608 18C3801010008 LU157 Dũng Trần Trung Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
609 18C3801010010 LU157 Dương Mai Thị Thùy Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
610 18C3801010011 LU157 Duyên Huỳnh Thị Thu Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
611 18C3801010012 LU157 Hằng Trịnh Thị Thúy Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
612 18C3801010013 LU157 Hằng Nguyễn Thị Thu Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
613 18C3801010015 LU157 Hương Nguyễn Thị Kim Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
614 18C3801010016 LU157 Hương Nguyễn Thị Thu Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
615 18C3801010019 LU157 Lâm Nguyễn Thế Tùng Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
616 18C3801010021 LU157 Linh Trần Thị Tuyết Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
617 18C3801010022 LU157 Loan Nguyễn Ngọc Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
618 18C3801010023 LU157 Lộc Nguyễn Thành Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
619 18C3801010024 LU157 Long Nguyễn Đình Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
620 18C3801010025 LU157 Long Nguyễn Hoàng Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
621 18C3801010026 LU157 Luân Phạm Nguyễn Triết Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
622 18C3801010028 LU157 Nhân Phan Trọng Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
623 18C3801010029 LU157 Oanh Nguyễn Minh Trúc Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
624 18C3801010033 LU157 Sang Bồ Minh Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
625 18C3801010034 LU157 Sang Nguyễn Thái Thanh Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
626 18C3801010036 LU157 Tài Nguyễn Như Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
627 18C3801010039 LU157 Thanh Nguyễn Thị Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
628 18C3801010040 LU157 Thanh Vương Thanh Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
629 18C3801010041 LU157 Thanh Nguyễn Thị Kiều Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
630 18C3801010042 LU157 Thành Phan Ngọc Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
631 18C3801010043 LU157 Thành Lê Tấn Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
632 18C3801010045 LU157 Thuận Trương Bích Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
633 18C3801010046 LU157 Thương Nguyễn Thị Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
634 18C3801010047 LU157 Thương Lê Thị Hoài Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
635 18C3801010049 LU157 Toàn Nguyễn Bảo Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
636 18C3801010053 LU157 Vương Nguyễn Nam Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
637 18C3801010057 LU157 Việt Phạm Trí Công pháp quốc tế (2+1) KBV18LU101 ĐH VB2 Luật VLVH
638 1723102050052 LU165 Đạt Nguyễn Thành Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam (1+1) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
639 1724403010024 MT002 Nữ Đoàn Ngọc Kiều Phân tích môi trường (2+0) D17MT01 ĐH Khoa học Môi trường
640 1724403010019 MT002 Linh Trần Phương Phân tích môi trường (2+0) D17MT01 ĐH Khoa học Môi trường
641 1724403010060 MT002 Hoàng Đào Viết Phân tích môi trường (2+0) D17MT01 ĐH Khoa học Môi trường
642 1724403010039 MT002 Nguyễn Anh Phân tích môi trường (2+0) D17MT01 ĐH Khoa học Môi trường
643 1724403010044 MT002 Thắm Lương Hồng Phân tích môi trường (2+0) D17MT01 ĐH Khoa học Môi trường
644 1724403010061 MT002 Yến Lê Thu Phân tích môi trường (2+0) D17MT01 ĐH Khoa học Môi trường
645 1623102050113 NN050 Hằng Phan Thị Hiến pháp và luật tổ chức nhà nước (2+1) D16QN02 ĐH Quản lý nhà nước
646 1623102050066 NN050 Phú Nguyễn Thế Hiến pháp và luật tổ chức nhà nước (2+1) D16QN02 ĐH Quản lý nhà nước
647 1723102050023 NN051 Chi Đặng Phương Luật dân sự (2+1) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
648 1723102050332 NN051 Huỳnh Tấn Luật dân sự (2+1) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
649 1723102050331 NN051 Vinh Trần Thế Luật dân sự (2+1) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
650 1723102050006 NN051 Anh Lê Thị Quỳnh Luật dân sự (2+1) D17QN01 ĐH Quản lý Nhà nước
651 1821402170047 NV100 Trinh Trần Thị Ngọc Dẫn luận ngôn ngữ (2+0) D18NV01 ĐH Sư phạm Ngữ văn
652 1523401010026 QC011 Nghĩa Huỳnh Minh Quản trị chiến lược (3+0) D15MKT01 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
653 1423401010123 QC030 Trí Hồ Văn Nghệ thuật lãnh đạo (2+1) D14QT01 ĐH Quản trị kinh doanh
654 1723401010189 QC035 Quỳnh Nguyễn Thị Marketing căn bản (3+0) D17QT04 ĐH Quản trị Kinh doanh
655 1523401010012 QC041 Thủ Nguyễn Tứ Kỹ năng làm việc theo nhóm (1+1) D15QT01 ĐH Quản trị kinh doanh
656 1828501010188 QM031 Đức Nguyễn Ngọc Khoa học đất (2+0) D18QM02 ĐH Quản lý Tài nguyên và Môi trường
657 1323401010083 QT030 Phương Nguyễn Thị Khóa luận tốt nghiệp (0+7) D13QT01 ĐH Quản trị kinh doanh
658 1833401010026 QT052 Quang Vũ Minh Quản trị chiến lược (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
659 1833401010038 QT052 Phan Thế Quản trị chiến lược (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
660 1833401010030 QT052 Thuận Nguyễn Trung Quản trị chiến lược (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
661 1833401010035 QT052 Tùng Nguyễn Quản trị chiến lược (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
662 1833401010015 QT052 Liên Đoàn Thị Kim Quản trị chiến lược (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
663 1523401010037 QT054 Phương Nguyễn Thị Nam Quản trị dự án đầu tư (2+1) D15MKT01 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
664 1833401010026 QT062 Quang Vũ Minh Quản trị nguồn nhân lực (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
665 1833401010038 QT062 Phan Thế Quản trị nguồn nhân lực (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
666 1833401010030 QT062 Thuận Nguyễn Trung Quản trị nguồn nhân lực (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
667 1833401010035 QT062 Tùng Nguyễn Quản trị nguồn nhân lực (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
668 1833401010015 QT062 Liên Đoàn Thị Kim Quản trị nguồn nhân lực (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
669 1523401010194 QT065 Duyên Trương Thị Ngọc Quản trị sản xuất (2+1) D15MKT02 ĐH Quản trị kinh doanh CN Marketing
670 1523401010042 QT065 Linh Phạm Thùy Quản trị sản xuất (2+1) D15QT01 ĐH Quản trị kinh doanh
671 1833401010026 QT065 Quang Vũ Minh Quản trị sản xuất (2+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
672 1833401010030 QT065 Thuận Nguyễn Trung Quản trị sản xuất (2+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
673 1833401010035 QT065 Tùng Nguyễn Quản trị sản xuất (2+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
674 1833401010015 QT065 Liên Đoàn Thị Kim Quản trị sản xuất (2+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
675 1833401010038 QT065 Phan Thế Quản trị sản xuất (2+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
676 1833401010026 QT067 Quang Vũ Minh Quản trị tài chính (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
677 1833401010038 QT067 Phan Thế Quản trị tài chính (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
678 1833401010030 QT067 Thuận Nguyễn Trung Quản trị tài chính (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
679 1833401010035 QT067 Tùng Nguyễn Quản trị tài chính (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
680 1833401010007 QT067 Đinh Bạt Quản trị tài chính (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
681 1833401010024 QT067 Nguyệt Huỳnh Thị Thu Quản trị tài chính (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
682 1833401010015 QT067 Liên Đoàn Thị Kim Quản trị tài chính (1+1) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
683 1523401010106 QT086 Tuyền Phạm Thị Minh Thương mại điện tử (2+1) D15NT02 ĐH Quản trị kinh doanh CN Ngoại thương
684 1423401010123 QT098 Trí Hồ Văn Thực tập tốt nghiệp (0+3) D14QT01 ĐH Quản trị kinh doanh
685 1833401010026 QT108 Quang Vũ Minh Quản trị bán hàng (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
686 1833401010038 QT108 Phan Thế Quản trị bán hàng (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
687 1833401010030 QT108 Thuận Nguyễn Trung Quản trị bán hàng (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
688 1833401010035 QT108 Tùng Nguyễn Quản trị bán hàng (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
689 1833401010015 QT108 Liên Đoàn Thị Kim Quản trị bán hàng (3+0) KLB18QT101 ĐH Quản trị kinh doanh  LT CQ từ CĐ
690 1828501030007 TO003 Hào Nguyễn Nhựt Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
691 1828501030013 TO003 Ly Trần Thị Trúc Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
692 1828501030025 TO003 Hòa Phan Văn Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
693 1828501030010 TO003 Trường Hồ Xuân Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
694 1828501030036 TO003 Lộc Nguyễn Thành Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
695 1828501030044 TO003 Nhi Lê Thị Thu Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
696 1828501030024 TO003 Hoa Lê Thị Kim Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
697 1828501030090 TO003 THƯ VŨ ANH Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
698 1828501030006 TO003 Dương Lê Đại Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
699 1828501030073 TO003 Thái Thượng Hồng Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
700 1828501030028 TO003 Lộc Nguyễn Thành Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
701 1828501030027 TO003 Khiêm Nguyễn Trọng Toán cao cấp C2 (1+1) D18DD01 ĐH Quản lý Đất đai
702 1425801020081 TO004 Quyền Vương Tuấn Toán cao cấp A2 (1+1) D14KTR02 ĐH kiến trúc
703 1525202010135 TO026 Bến Nguyễn Đăng Xác suất thống kê (1+1) D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
704 1625202010221 TO026 Tiếng Lê Hữu Xác suất thống kê (1+1) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
705 1425801020023 TO031 Khang Nguyễn Xuân Toán cao cấp A1 (1+1) D14KTR01 ĐH kiến trúc
706 1425801020020 TO031 Huy Nguyễn Đức Toán cao cấp A1 (1+1) D14KTR01 ĐH kiến trúc
707 1425801020059 TO031 Thư Võ Đăng Anh Toán cao cấp A1 (1+1) D14KTR02 ĐH kiến trúc
708 1425801020097 TO031 Thảo Lại Thị Thu Toán cao cấp A1 (1+1) D14KTR02 ĐH kiến trúc
709 1325801020007 TO031 Chương Trần Toán cao cấp A1 (1+1) D13KTR01 ĐH Kiến trúc
710 1425801050181 TO031 Nga Phan Thị Hằng Toán cao cấp A1 (1+1) D14QLDT ĐH Quy hoạch vùng-ĐT CN Quản Lý
711 1220410111 TO031 Nguyễn Tuấn Toán cao cấp A1 (1+1) D12KTR02 ĐH Kiến trúc
712 1525801020026 TO031 Triều Danh Nhật Toán cao cấp A1 (1+1) D15KTR01 ĐH kiến trúc
713 1425801020015 TO031 Hùng Lưu Thế Toán cao cấp A1 (1+1) D14KTR01 ĐH kiến trúc
714 1725801020029 TO031 Nam Lê Nhựt Toán cao cấp A1 (1+1) D17KTR01 ĐH Kiến trúc
715 1725801020020 TO031 Lệ Đặng Thị Nhật Toán cao cấp A1 (1+1) D17KTR01 ĐH Kiến trúc
716 1525801050082 TO031 Trinh Đỗ Thị Ngọc Toán cao cấp A1 (1+1) D15QHDT ĐH Quy hoạch vùng-ĐT CN Quy Hoạch
717 1525801050084 TO031 Hậu Lê Thị Minh Toán cao cấp A1 (1+1) D15QHDT ĐH Quy hoạch vùng-ĐT CN Quy Hoạch
718 1525801050072 TO031 Thuận Nông Đức Toán cao cấp A1 (1+1) D15QHDT ĐH Quy hoạch vùng-ĐT CN Quy Hoạch
719 1525801050083 TO031 Huyền Ngô Thị Thu Toán cao cấp A1 (1+1) D15QHDT ĐH Quy hoạch vùng-ĐT CN Quy Hoạch
720 1625202010221 TO049 Tiếng Lê Hữu Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
721 1625202010267 TO049 Thuyết Đậu Đức Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
722 1525202010036 TO049 Lập Lâm Văn Toán cao cấp A3 (1+1) D15DTCN02 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
723 1515103010010 TO049 Hải Nguyễn Minh Toán cao cấp A3 (1+1) C15DTCN CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Công Nghiệp
724 1515103010071 TO049 Trọng Nguyễn Thanh Toán cao cấp A3 (1+1) C15DTCN CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Công Nghiệp
725 1515103010030 TO049 Hùng Lê Quốc Toán cao cấp A3 (1+1) C15DTCN CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Công Nghiệp
726 1625202010236 TO049 Tuấn Phạm Thanh Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
727 1515103010035 TO049 Hải Nguyễn Ngọc Toán cao cấp A3 (1+1) C15DTTD CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Tự Động
728 1515103010019 TO049 Triều Vương Văn Toán cao cấp A3 (1+1) C15DTTD CĐ Điện - Điện Tử chuyên ngành điện Tự Động
729 1625202010242 TO049 Tường Võ Quý Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
730 1725202010174 TO049 Nghĩa Vương Trọng Toán cao cấp A3 (1+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
731 1725202010193 TO049 Phát Phạm Văn Toán cao cấp A3 (1+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
732 1625202010049 TO049 Đạo Trần Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
733 1725202010246 TO049 Tín Nguyễn Trung Toán cao cấp A3 (1+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
734 1725202010162 TO049 Minh Trần Anh Toán cao cấp A3 (1+1) D17DT04 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
735 1415103010002 TO049 Anh Đoàn Hữu Tuấn Toán cao cấp A3 (1+1) C14DTCN CĐ Điện tử công nghiệp
736 1625202010188 TO049 Phúc Lưu Vĩnh Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
737 1525202010046 TO049 Đức Trần Minh Toán cao cấp A3 (1+1) D15DTCN01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Công Nghiệp
738 1625202010259 TO049 Thi Phạm Thanh Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
739 1625202010096 TO049 Hùng Nguyễn Mạnh Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
740 1625202010122 TO049 Lâm Đoàn Thanh Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTCN02 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
741 1625202010076 TO049 Hiệp Nguyễn Hoàng Toán cao cấp A3 (1+1) D16DTTD01 ĐH Điện-Điện tử chuyên ngành Tự Động
742 1425801020050 TO049 Trang Nguyễn Thị Quỳnh Toán cao cấp A3 (1+1) D14KTR02 ĐH kiến trúc
743 1425801020097 TO049 Thảo Lại Thị Thu Toán cao cấp A3 (1+1) D14KTR02 ĐH kiến trúc
744 1425801020040 TO049 Tài Nguyễn Đức Toán cao cấp A3 (1+1) D14KTR02 ĐH kiến trúc
745 1425801020058 TO049 Trương Ngọc Toán cao cấp A3 (1+1) D14KTR02 ĐH kiến trúc
746 1625202010028 VL012 Cường Trần Quốc Vật lý đại cương 1 (2+1) D16DTCN01 ĐH Điện-Điện tử cn Công Nghiệp
747 1725202010262 VL012 Tùng Nguyễn Minh Vật lý đại cương 1 (2+1) D17DT05 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
748 1725202010261 VL012 Tùng Lê Sơn Vật lý đại cương 1 (2+1) D17DT05 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
749 1725202010281 VL012 Thắng Trần Đức Vật lý đại cương 1 (2+1) D17DT05 ĐH Kỹ thuật Điện-Điện tử
750 1725802080023 XD139 Hoàng Lê Huy Đồ án kiến trúc (0+1) D17XDDD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp
751 1735802080007 XD139 Duy Hoàng Anh Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
752 1735802080023 XD139 Vinh Nguyễn Quang Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
753 1735802080009 XD139 Hiếu Nguyễn Thành Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
754 1735802080002 XD139 Anh Nguyễn Công Tuấn Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
755 1735802080013 XD139 Phúc Lê Quảng Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
756 1735802080021 XD139 Tứ Ngô Xuân Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
757 1735802080015 XD139 Sáng Huỳnh Quang Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
758 1735802080020 XD139 Thành Nguyễn Văn Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
759 1735802080003 XD139 Chỉnh Nguyễn Hữu Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
760 1735802080004 XD139 Công Đặng Cửu Đồ án kiến trúc (0+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
761 1725802080005 XD144 Âu Nguyễn Hải Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng và công nghiệp (2+0) D17XDDD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp
762 1725802080012 XD144 Dũng Lê Việt Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng và công nghiệp (2+0) D17XDDD ĐH Kỹ thuật xây dựng CN xây dựng dân dụng và công nghiệp
763 1625802080040 XD156 Hồ Dương Đức Đồ án nền móng (0+1) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
764 1625802080082 XD156 Phú Lâm Gia Đồ án nền móng (0+1) D16XDCD ĐH kỹ thuật xây dựng CN cầu đường
765 1525802080041 XD184 Quí Trần Thái Thanh Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 2 (0+1) D15XD01 ĐH xây dựng
766 1525802080036 XD184 An Nguyễn Đại Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 2 (0+1) D15XD01 ĐH xây dựng
767 1525802080039 XD184 Thắng Hoàng Nguyễn Quyết Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 2 (0+1) D15XD01 ĐH xây dựng
768 1735802080002 XD203 Anh Nguyễn Công Tuấn Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
769 1735802080009 XD203 Hiếu Nguyễn Thành Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
770 1735802080013 XD203 Phúc Lê Quảng Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
771 1735802080015 XD203 Sáng Huỳnh Quang Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
772 1735802080021 XD203 Tứ Ngô Xuân Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
773 1735802080010 XD203 Ích Đặng Văn Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
774 1735802080011 XD203 Mạnh Lê Thái Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
775 1735802080007 XD203 Duy Hoàng Anh Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
776 1735802080020 XD203 Thành Nguyễn Văn Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
777 1735802080019 XD203 Thân Lê Duy Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
778 1735802080005 XD203 Đại Nguyễn Hoàng Bảo Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
779 1735802080004 XD203 Công Đặng Cửu Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
780 1735802080008 XD203 Hiền Nguyễn Văn Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
781 1735802080018 XD203 Tân Nguyễn Tấn Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
782 1735802080023 XD203 Vinh Nguyễn Quang Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
783 1735802080024 XD203 Công Nguyễn Thành Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
784 1735802080017 XD203 Tâm Lương Minh Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
785 1735802080003 XD203 Chỉnh Nguyễn Hữu Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)
786 1735802080006 XD203 Đạt Nguyễn Trọng Sửa chữa công trình (2+1) DLB17XD101 ĐH LT CQ XÂY DỰNG (từ CĐ)

Liên Hệ

Khoa Ngữ Văn - Trường Đại Học Thủ Dầu Một - Bình Dương

  • Địa Chỉ: Số 6 Trần Văn Ơn, P.Phú Hòa, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương
  • Số ĐT: 0650. 3844.670
  • Email: khoanguvan@tdmu.edu.vn
  • Website: www.khoanguvan.com.vn